translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phó giám đốc" (1件)
phó giám đốc
play
日本語 副社長
Hôm nay, Phó giám đốc sẽ đến thăm công ty
今日は副社長が会社に訪問する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phó giám đốc" (1件)
phó giám đốc bệnh viện
play
日本語 副院長
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phó giám đốc" (3件)
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
彼のタイトルは副社長だ。
Hôm nay, Phó giám đốc sẽ đến thăm công ty
今日は副社長が会社に訪問する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)